chắp nhặt
듣기
모으다 englean
동사
모으다
glean
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
모으다
기본 동작
정보나 자료를 조금씩 모으다.
vi Anh ấy chắp nhặt thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
ko 그는 다양한 정보원으로부터 정보를 모으고 있다.
구성
chắp / nhặt / chắp + nhặt 의 합성 …
▸
구성
chắp / nhặt / chắp + nhặt 의 합성 …
어원chắp + nhặt 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
插汨
음절별 후보
chắp
插(𢴇 / 𦄌)
nhặt
汨(抇)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chấp nhất / chấp nhặt / biên soạn / chắp …
▸
유의어
chấp nhất / chấp nhặt / biên soạn / chắp …
쓰임
chắp vá / bới đất nhặt cỏ / nhặt nhạnh / nhặt lá đá ống bơ …
▸
쓰임
chắp vá / bới đất nhặt cỏ / nhặt nhạnh / nhặt lá đá ống bơ …