chấp nhặt
집착하다 enalternative form of chấp nhất
동사
집착하다
alternative form of chấp nhất
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
집착하다
기본 동작
베트남어 단어 'chấp nhất'의 변이형.
vi Đừng chấp nhặt những chuyện nhỏ nhặt trong cuộc sống.
ko 인생의 사소한 일에 집착하지 마라.
구성
chấp / nhặt / 執汨
▸
구성
chấp / nhặt / 執汨
한자
음절 대응 추정
대표 후보
執汨
음절별 후보
chấp
執
nhặt
汨(抇)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chấp nhất / chắp nhặt / thu nhặt / cóp nhặt …
▸
유의어
chấp nhất / chắp nhặt / thu nhặt / cóp nhặt …
쓰임
chấp nhận / tranh chấp / chấp hành / chấp bút …
▸
쓰임
chấp nhận / tranh chấp / chấp hành / chấp bút …