chướng nạn
발음
북부
/ʨɨəŋ˧˥ na̰ːʔn˨˩/
중부
/ʨɨə̰ŋ˩˧ na̰ːŋ˨˨/
남부
/ʨɨəŋ˧˥ naːŋ˨˩˨/
듣기
재난 encalamity
명사
재난
calamity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
재난
담화·논리
큰 피해나 고통을 야기하는 사건이나 변고.
vi Người dân đang cố gắng khắc phục hậu quả sau chướng nạn.
ko 사람들은 재난의 여파를 수습하려 노력 중이다.
구성
chướng / nạn
▸
구성
chướng / nạn
유의어
chướng / chướng ngại vật / chướng ngại / chướng khí …
▸
유의어
chướng / chướng ngại vật / chướng ngại / chướng khí …
쓰임
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …
▸
쓰임
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …