cẩm chướng
발음
북부
/kə̰m˧˩˧ ʨɨəŋ˧˥/
중부
/kəm˧˩˨ ʨɨə̰ŋ˩˧/
남부
/kəm˨˩˦ ʨɨəŋ˧˥/
듣기
카네이션 enpink flower
명사
카네이션
pink flower
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
카네이션
식물
Plants
패랭이꽃속 식물. 선명한 꽃을 피운다.
vi Cô ấy cắm những bông hoa cẩm chướng vào bình gốm.
ko 그녀는 꽃병에 카네이션을 꽂았다.
구성
cẩm / chướng
▸
구성
cẩm / chướng
유의어
nghiệp chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng / lam chướng …
▸
유의어
nghiệp chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng / lam chướng …
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …