lâm nạn
발음
북부
/ləm˧˧ na̰ːʔn˨˩/
중부
/ləm˧˥ na̰ːŋ˨˨/
남부
/ləm˧˧ naːŋ˨˩˨/
참변을 당하다 enmeet with disaster
동사
참변을 당하다
meet with disaster
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
참변을 당하다
기본 동작
갑작스러운 큰 불행이나 비극적인 사건을 겪는 것.
vi Nhiều người đã lâm nạn trong vụ hỏa hoạn đêm qua.
ko 어젯밤 화재로 많은 사람들이 참변을 당했다.
구성
lâm / nạn
▸
구성
lâm / nạn
유의어
tai nạn / khốn nạn / chướng nạn / lánh nạn …
▸
유의어
tai nạn / khốn nạn / chướng nạn / lánh nạn …
쓰임
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …
▸
쓰임
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …