cột buồm
발음
북부
/ko̰ʔt˨˩ ɓuəm˨˩/
중부
/ko̰k˨˨ ɓuəm˧˧/
남부
/kok˨˩˨ ɓuəm˨˩/
듣기
돛대 enmast
명사
돛대
mast
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
돛대
담화·논리
돛을 지탱하고 삭구를 고정하는, 배 위의 수직으로 된 높은 기둥.
vi Gió mạnh đã làm gãy cột buồm của con thuyền.
ko 강풍으로 보트의 돛대가 부러졌다.
구성
cột / buồm / cột + buồm 의 합성
▸
구성
cột / buồm / cột + buồm 의 합성
어원cột + buồm 의 합성
유의어
cột / cột huyền bảng / cột đổ nhà xiêu / cột cây số …
▸
유의어
cột / cột huyền bảng / cột đổ nhà xiêu / cột cây số …
쓰임
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột …
▸
쓰임
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột …