cột huyền bảng
발음
북부
/ko̰ʔt˨˩ hwiə̤n˨˩ ɓa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/ko̰k˨˨ hwiəŋ˧˧ ɓaːŋ˧˩˨/
남부
/kok˨˩˨ hwiəŋ˨˩ ɓaːŋ˨˩˦/
게시 기둥 enannouncement post
unknown
게시 기둥
announcement post
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
게시 기둥 담화·논리
과거에 시험 결과나 관청의 공고문을 내걸던 기둥.
vi Người ta treo kết quả thi lên cột huyền bảng.
ko 사람들은 시험 결과를 게시 기둥에 걸었다.
구성
cột / huyền / bảng …
▸
구성
cột / huyền / bảng …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
榾玄榜
음절별 후보
cột
榾(橛 / 縎)
huyền
玄
bảng
榜
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cột / cột buồm / cột đổ nhà xiêu / cột cây số …
▸
유의어
cột / cột buồm / cột đổ nhà xiêu / cột cây số …
쓰임
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột …
▸
쓰임
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột …