buồm lòng
메인세일 enmainsail
명사
메인세일
mainsail
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
메인세일
담화·논리
배의 중앙부에 위치한 주요 돛.
vi Thủy thủ đang kéo buồm lòng lên.
ko 선원이 메인 세일을 끌어 올리고 있다.
구성
buồm / lòng / buồm + lòng 의 합성
▸
구성
buồm / lòng / buồm + lòng 의 합성
어원buồm + lòng 의 합성
유의어
buồm / buồm ưng / 메인 세일
▸
유의어
buồm / buồm ưng / 메인 세일
쓰임
thuyền buồm / kỷ nguyên tàu buồm / cột buồm / cánh buồm …
▸
쓰임
thuyền buồm / kỷ nguyên tàu buồm / cột buồm / cánh buồm …