thuận buồm xuôi gió
발음
북부
/tʰwə̰ʔn˨˩ ɓuəm˨˩ suəj˧˧ zɔ˧˥/
중부
/tʰwə̰ŋ˨˨ ɓuəm˧˧ suəj˧˥ jɔ̰˩˧/
남부
/tʰwəŋ˨˩˨ ɓuəm˨˩ suəj˧˧ jɔ˧˥/
듣기
순조로움 ensmooth sailing
구
순조로움
smooth sailing
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
구
순조로움
성질·상태
일들이 장애 없이 순조롭게 진행되는 것.
vi Công việc kinh doanh của anh ấy rất thuận buồm xuôi gió.
ko 그의 사업은 순조롭다.
뜻 2
구
순조로운 여행을 기원
행운과 순조로운 진행을 바라는 표현.
vi Tôi chúc bạn chuyến đi này thuận buồm xuôi gió.
ko 당신의 여행이 순조롭기를 기원한다.
구성
thuận / buồm
▸
구성
thuận / buồm
쓰임
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …
▸
쓰임
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …