cưỡi cổ
발음
북부
/kɨəʔəj˧˥ ko̰˧˩˧/
중부
/kɨəj˧˩˨ ko˧˩˨/
남부
/kɨəj˨˩˦ ko˨˩˦/
듣기
위압하다 endomineer
동사
위압하다
domineer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
위압하다
기본 동작
오만하고 강압적인 태도로 타인을 지배하려 하다.
vi Đừng để người khác cưỡi cổ và áp đặt bạn.
ko 남에게 위압당하고 지배당하지 마라.
구성
cưỡi / cổ
▸
구성
cưỡi / cổ
유의어
cưỡi / cưỡi ngựa xem hoa / cưỡi đầu cưỡi cổ / treo cổ …
▸
유의어
cưỡi / cưỡi ngựa xem hoa / cưỡi đầu cưỡi cổ / treo cổ …
쓰임
cưỡi hạc lên dương châu / sánh phượng, cưỡi rồng / cơm no bò cưỡi / phố cổ …
▸
쓰임
cưỡi hạc lên dương châu / sánh phượng, cưỡi rồng / cơm no bò cưỡi / phố cổ …