ắng cổ
발음
북부
/aŋ˧˥ ko̰˧˩˧/
중부
/a̰ŋ˩˧ ko˧˩˨/
남부
/aŋ˧˥ ko˨˩˦/
말문이 막히다 ento become speechless
동사
말문이 막히다
to become speechless
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
말문이 막히다
기본 동작
충격이나 놀람으로 말이 나오지 않다.
vi Anh ấy ắng cổ trước tin vui bất ngờ.
ko 그는 갑작스러운 희소식에 말문이 막혔다.
구성
ắng / cổ
▸
구성
ắng / cổ
유의어
ắng lặng / ắng / ắng họng / treo cổ …
▸
유의어
ắng lặng / ắng / ắng họng / treo cổ …
쓰임
yên ắng / im ắng / êm ắng / phố cổ …
▸
쓰임
yên ắng / im ắng / êm ắng / phố cổ …