công xóc xi ôm
발음
북부
/kəwŋ˧˧ sawk˧˥ si˧˧ om˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ sa̰wk˩˧ si˧˥ om˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ sawk˧˥ si˧˧ om˧˧/
듣기
컨소시엄 enconsortium
명사
컨소시엄
consortium
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
컨소시엄
담화·논리
공통의 활동이나 프로젝트에 참여하기 위한 개인이나 단체의 연합.
vi Một công xóc xi ôm đã được thành lập cho dự án.
ko 그 프로젝트를 위해 컨소시엄이 결성되었다.
구성
công / xóc / xi …
▸
구성
công / xóc / xi …
유의어
xe ôm / bia ôm / ngò ôm / khố rách áo ôm …
▸
유의어
xe ôm / bia ôm / ngò ôm / khố rách áo ôm …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …