xóc đĩa
발음
북부
/sawk˧˥ ɗiʔiə˧˥/
중부
/sa̰wk˩˧ ɗiə˧˩˨/
남부
/sawk˧˥ ɗiə˨˩˦/
듣기
전통 도박 entraditional gambling game
명사
전통 도박
traditional gambling game
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전통 도박
담화·논리
흔든 동전의 결과를 맞히는 베트남의 전통 도박.
vi Xóc đĩa là một trò chơi cờ bạc.
ko 소크 디아는 도박의 일종이다.
구성
xóc / đĩa
▸
구성
xóc / đĩa
유의어
xóc / xóc lọ / ném đĩa / máy quay đĩa …
▸
유의어
xóc / xóc lọ / ném đĩa / máy quay đĩa …
쓰임
công xóc xi ôm / giảm xóc / ổ đĩa / đĩa nhạc …
▸
쓰임
công xóc xi ôm / giảm xóc / ổ đĩa / đĩa nhạc …