cơm đĩa
발음
북부
/kəːm˧˧ ɗiʔiə˧˥/
중부
/kəːm˧˥ ɗiə˧˩˨/
남부
/kəːm˧˧ ɗiə˨˩˦/
덮밥류 enplate of rice
명사
덮밥류
plate of rice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
덮밥류
담화·논리
접시에 담긴 밥과 반찬으로 구성된 식사.
vi Tôi gọi một phần cơm đĩa cho bữa trưa nhanh gọn.
ko 간단히 먹으려고 덮밥을 주문했다.
구성
cơm / đĩa
▸
구성
cơm / đĩa
유의어
ném đĩa / xóc đĩa / máy quay đĩa / quay đĩa …
▸
유의어
ném đĩa / xóc đĩa / máy quay đĩa / quay đĩa …
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …