khố rách áo ôm
발음
북부
/xo˧˥ zajk˧˥ aːw˧˥ om˧˧/
중부
/kʰo̰˩˧ ʐa̰t˩˧ a̰ːw˩˧ om˧˥/
남부
/kʰo˧˥ ɹat˧˥ aːw˧˥ om˧˧/
듣기
빈민 endestitute
unknown
빈민
destitute
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
빈민
담화·논리
극도의 빈곤으로 소유물이 거의 없는 사람.
vi Họ đang sống trong cảnh khố rách áo ôm và thiếu thốn.
ko 그들은 극도의 빈곤과 결핍 속에서 살고 있다.
유의어
nghèo khổ / khốn khó / thất cơ lỡ vận / trắng chân …
▸
유의어
nghèo khổ / khốn khó / thất cơ lỡ vận / trắng chân …