bật bông
발음
북부
/ɓə̰ʔt˨˩ ɓəwŋ˧˧/
중부
/ɓə̰k˨˨ ɓəwŋ˧˥/
남부
/ɓək˨˩˨ ɓəwŋ˧˧/
솜을 틀다 enfluff cotton
동사
솜을 틀다
fluff cotton
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
솜을 틀다
기본 동작
면 섬유를 풀어 부드럽게 하는 공정.
vi Người thợ đang dùng dụng cụ để bật bông.
ko 작업자는 도구를 사용해 솜을 틀고 있다.
구성
bật / bông
▸
구성
bật / bông
유의어
bật / bật bãi / bật tôm tanh tách / bật đèn …
▸
유의어
bật / bật bãi / bật tôm tanh tách / bật đèn …
쓰임
bật lửa / bật đèn xanh / bật mí / đánh bật …
▸
쓰임
bật lửa / bật đèn xanh / bật mí / đánh bật …