bích họa
발음
북부
/ɓïk˧˥ hwa̰ːʔ˨˩/
중부
/ɓḭ̈t˩˧ hwa̰ː˨˨/
남부
/ɓɨt˧˥ hwaː˨˩˨/
듣기
벽화 enmural
명사
벽화
mural
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
벽화
담화·논리
벽화를 가리키는 말.
vi Bức bích họa trên tường trông rất rực rỡ.
ko 벽의 벽화는 매우 생생해 보인다.
구성
bích / họa
▸
구성
bích / họa
유의어
bích hoạ / bích hoà / bích chương / bích quy …
▸
유의어
bích hoạ / bích hoà / bích chương / bích quy …
쓰임
bánh bích quy / toàn bích / ngọc bích / ba bích …
▸
쓰임
bánh bích quy / toàn bích / ngọc bích / ba bích …