Đinh
발음
북부
/ɗïŋ˧˧/
중부
/ɗïn˧˥/
남부
/ɗɨn˧˧/
듣기
못 ennail
명사
못
nail
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
못 (nail)
뜻 1
명사
못
수리·관리
나무를 고정하기 위한 뾰족한 끝의 금속.
vi Anh ấy dùng búa để đóng đinh vào gỗ.
ko 망치를 사용하여 나무에 못을 박는다.
성인 남성 (taxable male)
뜻 1
명사
성인 남성 납세자
옛 사회에서 세금이나 병역 의무가 있던 성인 남자.
vi Trong xã hội cũ, những người nam giới đến tuổi thì được gọi là đinh.
ko 옛 사회에서 성인 남성은 'đinh'이라 불렸다.
가족 분담금 (family contribution)
뜻 1
명사
가족 기금 기여
남성 친족이 분담하는 가족 기금.
vi Các thành viên nam đóng góp tiền đinh cho quỹ gia đình.
ko 남성 회원들은 가족 기금 분담금을 낸다.
유의어
định / đình / đĩnh / dính …
▸
유의어
định / đình / đĩnh / dính …
쓰임
chắc như đinh đóng cột / linh đinh / đinh tặc / đinh vít …
▸
쓰임
chắc như đinh đóng cột / linh đinh / đinh tặc / đinh vít …