đinh mũ
발음
북부
/ɗïŋ˧˧ muʔu˧˥/
중부
/ɗïn˧˥ mu˧˩˨/
남부
/ɗɨn˧˧ mu˨˩˦/
압정 enthumbtack
명사
압정
thumbtack
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
압정
담화·논리
게시판 등에 종이를 고정하는 평평한 머리를 가진 압정.
vi Tôi dùng đinh mũ để ghim tờ giấy lên bảng tin.
ko 나는 압정을 사용하여 종이를 게시판에 고정했다.
구성
đinh / mũ / 釘𢃱
▸
구성
đinh / mũ / 釘𢃱
한자
음절 대응 추정
대표 후보
釘𢃱
음절별 후보
đinh
釘(叮 / 丁 / 疔)
mũ
𢃱
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Đinh / đinh ốc / đinh thuyền / đinh ghim …
▸
유의어
Đinh / đinh ốc / đinh thuyền / đinh ghim …
쓰임
chắc như đinh đóng cột / linh đinh / đinh tặc / đinh vít …
▸
쓰임
chắc như đinh đóng cột / linh đinh / đinh tặc / đinh vít …