đương triều
현행 시기 enpresent reign
명사
현행 시기
present reign
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
현행 시기
The present ruling period or dynasty.
구성
đương / triều / 當朝
▸
구성
đương / triều / 當朝
한자
음절 대응 추정
대표 후보
當朝
음절별 후보
đương
當
triều
朝(潮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đường triều / đương lượng / đương đại / đương nhiệm …
▸
유의어
đường triều / đương lượng / đương đại / đương nhiệm …
쓰임
đương đầu / đương sự / yêu đương / đương nhiên …
▸
쓰임
đương đầu / đương sự / yêu đương / đương nhiên …