đương đại
발음
북부
/ɗɨəŋ˧˧ ɗa̰ːʔj˨˩/
중부
/ɗɨəŋ˧˥ ɗa̰ːj˨˨/
남부
/ɗɨəŋ˧˧ ɗaːj˨˩˨/
듣기
현대의 encontemporary; modern
형용사
현대의
contemporary; modern
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
현대의 성질·상태
현재 시대에 속하거나 오늘날 일어나고 있는.
vi Nghệ thuật đương đại luôn mang lại sự mới mẻ.
ko 현대 미술은 항상 새로운 것을 가져온다.
구성
đương / đại / 한월어. 한자는 當代 …
▸
구성
đương / đại / 한월어. 한자는 當代 …
어원한월어. 한자는 當代
한자
출처 대조 완료
대표 후보
當代
음절별 후보
đương
當
đại
大
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
đương lượng / đương nhiệm / đương cục / đương triều …
▸
유의어
đương lượng / đương nhiệm / đương cục / đương triều …
쓰임
đương đầu / đương sự / yêu đương / đương nhiên …
▸
쓰임
đương đầu / đương sự / yêu đương / đương nhiên …