triều
발음
북부
/ʨiə̤w˨˩/
중부
/tʂiəw˧˧/
남부
/tʂiəw˨˩/
듣기
왕조 endynasty
명사
왕조
dynasty
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
왕조 (dynasty)
뜻 1
명사
왕조
일족이 대대로 나라를 통치하는 역사적인 기간.
vi Vị vua này thuộc về một triều đại đã cai trị lâu đời.
ko 이 왕은 장기간 통치한 왕조에 속한다.
조수 (tide)
명사
뜻 1
명사
조수
지형·환경
천체의 인력으로 일어나는 바다나 강의 주기적인 수위 변화.
vi Mực nước triều dâng lên cao vào lúc xế chiều.
ko 조수가 저녁에 높아진다.
형용사
뜻 2
형용사
조석의
조수의 만조와 간조에 관계하거나 영향을 받는 것.
vi Khu vực này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dòng nước triều.
ko 이 지역은 직접적으로 조석의 영향을 받고 있다.
유의어
triệu / triều đường / triều thần / triều kiến …
▸
유의어
triệu / triều đường / triều thần / triều kiến …
쓰임
liên triều / triều phục / triều đại / triều đình …
▸
쓰임
liên triều / triều phục / triều đại / triều đình …