đóng thùng
발음
북부
/ɗawŋ˧˥ tʰṳŋ˨˩/
중부
/ɗa̰wŋ˩˧ tʰuŋ˧˧/
남부
/ɗawŋ˧˥ tʰuŋ˨˩/
듣기
통에 담다 enpack in barrels
동사
통에 담다
pack in barrels
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
통에 담다
기본 동작
보존이나 운송을 위해 통이나 용기에 넣고 봉함.
vi Công nhân đang đóng thùng hàng hóa để gửi đi.
ko 작업자들이 운송을 위해 상품을 통에 담고 있다.
뜻 2
동사
셔츠를 넣어 입다
단정한 모습을 위해 셔츠 자락을 바지 안으로 넣음.
vi Anh ấy đóng thùng vạt áo để trông lịch sự hơn.
ko 그는 프로답게 보이기 위해 셔츠를 넣어 입는다.
구성
đóng / thùng / 棟桶
▸
구성
đóng / thùng / 棟桶
한자
음절 대응 추정
대표 후보
棟桶
음절별 후보
đóng
棟
thùng
桶(𠽅 / 𥶀)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thẹn thùng / hàng thùng / lùng thùng / phản thùng …
▸
유의어
thẹn thùng / hàng thùng / lùng thùng / phản thùng …
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / đóng góp …
▸
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / đóng góp …