đánh động
듣기
깨우다 enarouse
동사
깨우다
arouse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
깨우다 기본 동작
To arouse emotional reaction or awaken sensitivity.
구성
đánh / động / 打動
▸
구성
đánh / động / 打動
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
打動
음절별 후보
đánh
𢱏
động
動
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
đánh đồng
▸
유의어
đánh đồng
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …