ôm kế
발음
북부
/om˧˧ ke˧˥/
중부
/om˧˥ kḛ˩˧/
남부
/om˧˧ ke˧˥/
듣기
옴계 enan ohmmeter
명사
옴계
an ohmmeter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
옴계
담화·논리
전기 회로의 저항을 측정하는 계기.
vi Anh ấy dùng ôm kế để kiểm tra xem đoạn dây có bị đứt không.
ko 옴계를 사용해 전선이 끊어지지 않았는지 확인했다.
구성
ôm / kế
▸
구성
ôm / kế
유의어
ôm / ôm ấp / ôm chân / ôm chằm …
▸
유의어
ôm / ôm ấp / ôm chân / ôm chằm …
쓰임
công xóc xi ôm / ôm đồm / xe ôm / bia ôm …
▸
쓰임
công xóc xi ôm / ôm đồm / xe ôm / bia ôm …