nhơ bẩn
発音
北部
/ɲəː˧˧ ɓə̰n˧˩˧/
中部
/ɲəː˧˥ ɓəŋ˧˩˨/
南部
/ɲəː˧˧ ɓəŋ˨˩˦/
音声
薄汚れた enfilthy
形容詞
薄汚れた
filthy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
薄汚れた
性質・状態
汚れにまみれ、不衛生で不快な感じがすること。
vi Quần áo của cậu bé bám đầy bùn đất nhơ bẩn sau khi chơi bóng.
ja サッカーをした後、少年の服は泥で薄汚れていた。
構成
nhơ / bẩn / nhơ + bẩn の複合 …
▸
構成
nhơ / bẩn / nhơ + bẩn の複合 …
成り立ちnhơ + bẩn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
洳泍
音節ごとの候補
nhơ
洳(𥆃)
bẩn
泍(𠄯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bẩn thỉu / nhơ / dơ dáy / bẩn tưởi …
▸
類語
bẩn thỉu / nhơ / dơ dáy / bẩn tưởi …
用法
nhởn nhơ / vết nhơ / bẩn bựa / ăn bẩn ăn thỉu
▸
用法
nhởn nhơ / vết nhơ / bẩn bựa / ăn bẩn ăn thỉu