vinh thăng
発音
北部
/vïŋ˧˧ tʰaŋ˧˧/
中部
/jïn˧˥ tʰaŋ˧˥/
南部
/jɨn˧˧ tʰaŋ˧˧/
音声
昇進 enelevation
名詞
昇進
elevation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
昇進
接続・論理
より高く名誉ある役職や地位へ昇格すること。
vi Anh ấy vừa được vinh thăng lên chức vụ mới.
ja 彼は新しい役職に昇進した。
構成
vinh / thăng / 榮升
▸
構成
vinh / thăng / 榮升
漢字
音節対応から推定
代表候補
榮升
音節ごとの候補
vinh
榮
thăng
升(昇 / 陞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vinh sủng / Vinh / vinh quang / vinh hoa …
▸
類語
vinh sủng / Vinh / vinh quang / vinh hoa …
用法
vung vinh / trà vinh / vinh sơn / quang vinh …
▸
用法
vung vinh / trà vinh / vinh sơn / quang vinh …