việt vị
発音
北部
/viə̰ʔt˨˩ vḭʔ˨˩/
中部
/jiə̰k˨˨ jḭ˨˨/
南部
/jiək˨˩˨ ji˨˩˨/
音声
オフサイド enoffside
動詞
オフサイド
offside
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
オフサイド
スポーツ・運動
Sports
スポーツ等で、選手が不正な位置にいる状態。
vi Tiền đạo đã bị trọng tài thổi phạt vì lỗi việt vị.
ja フォワードはオフサイドの反則で審判に罰せられた。
名詞
語義 2
名詞
オフサイド
選手の位置に関するルール違反。
vi Trọng tài xác định rằng cầu thủ đang đứng ở vị trí việt vị.
ja 審判は選手がオフサイドの位置にいると判断した。
構成
việt / vị / 越位
▸
構成
việt / vị / 越位
漢字
出典照合済み
代表候補
越位
音節ごとの候補
việt
越
vị
位
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Việt phục / Việt / Việt Nam Cộng Hòa / Việt Nam học …
▸
類語
Việt phục / Việt / Việt Nam Cộng Hòa / Việt Nam học …
用法
việt nam / việt phục / tiếng việt / người việt nam …
▸
用法
việt nam / việt phục / tiếng việt / người việt nam …