tiếng Việt
発音
北部
/tiəŋ˧˥ viə̰ʔt˨˩/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ jiə̰k˨˨/
南部
/tiəŋ˧˥ jiək˨˩˨/
音声
ベトナム語 enVietnamese
名詞
ベトナム語
Vietnamese
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
ベトナム語 (Vietnamese)
語義 1
名詞
ベトナム語
文化・固有名詞
ベトナムの人々と海外のベトナム人コミュニティで話される公用語。
vi Chúng tôi nói tiếng Việt.
ja 私たちはベトナム語を話します。
ベトナム語 (Vietnamese)
語義 1
名詞
ベトナム語
ベトナム起源で、国民の主な母語である言語。
vi Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của tôi.
ja ベトナム語は私の母国語だ。
構成
tiếng / việt
▸
構成
tiếng / việt
類語
người Việt / số siêu việt / đàn việt / tiết việt …
▸
類語
người Việt / số siêu việt / đàn việt / tiết việt …
用法
tiếng việt nam / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …
▸
用法
tiếng việt nam / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …