Bách Việt
発音
北部
/ɓajk˧˥ viə̰ʔt˨˩/
中部
/ɓa̰t˩˧ jiə̰k˨˨/
南部
/ɓat˧˥ jiək˨˩˨/
百越 enhistorical ethnic groups
名詞
百越
historical ethnic groups
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
百越
接続・論理
南中国と北ベトナムに住んでいた様々な民族集団の総称。
vi Bách Việt là tên gọi các nhóm dân cư cổ ở phương Nam.
ja 百越は南方の古代民族集団の名前である。
構成
bách / việt / 漢越語。漢字は 百越 …
▸
構成
bách / việt / 漢越語。漢字は 百越 …
成り立ち漢越語。漢字は 百越
漢字
出典照合済み
代表候補
百越
音節ごとの候補
bách
百(迫 / 柏)
việt
越
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiếng Việt / người Việt / số siêu việt / đàn việt …
▸
類語
tiếng Việt / người Việt / số siêu việt / đàn việt …
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …
▸
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …