vụ bổn
発音
北部
/vṵʔ˨˩ ɓo̰n˧˩˧/
中部
/jṵ˨˨ ɓoŋ˧˩˨/
南部
/ju˨˩˨ ɓoŋ˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Vụ Bổn là tên của một địa danh.
ja ヴーボンは地名である。
構成
vụ / bổn
▸
構成
vụ / bổn
用法
vụ kiện / phục vụ / vụ án / chức vụ …
▸
用法
vụ kiện / phục vụ / vụ án / chức vụ …