nhật bổn
音声
日本 enJapan
固有名詞
日本
Japan
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
日本
場所・建物
東アジアの島国。
vi Nhật Bổn là một quốc gia.
ja 日本は国家である。
構成
nhật / bổn / 漢越語。漢字は 日本 …
▸
構成
nhật / bổn / 漢越語。漢字は 日本 …
成り立ち漢越語。漢字は 日本
漢字
出典照合済み
代表候補
日本
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhật / nhật bản / phù tang / nhựt bổn …
▸
類語
nhật / nhật bản / phù tang / nhựt bổn …
用法
sinh nhật / chủ nhật / nhật lệ / chúa nhật …
▸
用法
sinh nhật / chủ nhật / nhật lệ / chúa nhật …