phú bổn
発音
北部
/fu˧˥ ɓo̰n˧˩˧/
中部
/fṵ˩˧ ɓoŋ˧˩˨/
南部
/fu˧˥ ɓoŋ˨˩˦/
フーボン enplace name
固有名詞
フーボン
place name
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
フーボン
ベトナムの地名。
vi Phú Bổn là tên của một địa danh.
ja フーボンは地名です。