vẻ ngoài
外見 enappearance
1 語義
2 構成語
名詞
外見
appearance
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
外見
人や物の外見、または物理的な姿。
vi Anh ấy rất chú trọng đến vẻ ngoài của mình.
ja 彼は自分の外見に非常に気を配っている。