vật dằn tàu
発音
北部
/və̰ʔt˨˩ za̤n˨˩ ta̤w˨˩/
中部
/jə̰k˨˨ jaŋ˧˧ taw˧˧/
南部
/jək˨˩˨ jaŋ˨˩ taw˨˩/
バラスト enballast
名詞
バラスト
ballast
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バラスト
接続・論理
船の安定性とバランスを保つために船底に置く重い物質。
vi Vật dằn tàu giúp giữ cho con tàu ổn định trên biển.
ja バラストが海上で船を安定させるのに役立つ。
構成
vật / dằn / tàu …
▸
構成
vật / dằn / tàu …
漢字
音節対応から推定
代表候補
物𢴍艚
音節ごとの候補
vật
物
dằn
𢴍
tàu
艚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vật / vật phẩm / vật liệu / vật nuôi …
▸
類語
vật / vật phẩm / vật liệu / vật nuôi …
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …
▸
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …