vận hành
音声
稼働中 enbe operational
動詞
稼働中
be operational
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
稼働中
操作・使用
システム・機械・組織などが、意図されたとおりに作動すること。
vi Hệ thống sưởi ấm đã bắt đầu vận hành trở lại.
ja 暖房システムが再び作動し始めた。
語義 2
動詞
操作する
機械・装置・システムを操作または制御すること。
vi Người công nhân đang vận hành chiếc máy cẩu trên công trường.
ja 作業員は建設現場でクレーンを操作している。
構成
vận / hành
▸
構成
vận / hành
類語
Vạn Hạnh / 稼働 / 操作
▸
類語
Vạn Hạnh / 稼働 / 操作
用法
vận tải / sân vận động / thế vận hội / vận mệnh …
▸
用法
vận tải / sân vận động / thế vận hội / vận mệnh …