vĩnh bảo
発音
北部
/vïʔïŋ˧˥ ɓa̰ːw˧˩˧/
中部
/jïn˧˩˨ ɓaːw˧˩˨/
南部
/jɨn˨˩˦ ɓaːw˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Vĩnh Bảo là tên của một địa danh.
ja ヴィンバオは地名である。
語義 2
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Vĩnh Bảo là tên của một địa danh.
ja ヴィンバオは地名の一つである。
構成
bảo
▸
構成
bảo
用法
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng
▸
用法
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng