vĩnh bảo
발음
북부
/vïʔïŋ˧˥ ɓa̰ːw˧˩˧/
중부
/jïn˧˩˨ ɓaːw˧˩˨/
남부
/jɨn˨˩˦ ɓaːw˨˩˦/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
2 뜻
1 구성 요소
자세히
2 뜻
▸
자세히
2 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Vĩnh Bảo là tên của một địa danh.
ko 빈바오는 지명이다.
뜻 2
고유명사
지명
베트남에 있는 지명.
vi Vĩnh Bảo là tên của một địa danh.
ko 빈바오는 지명 중 하나이다.