u là trời
音声
あら! enoh my god
感嘆詞
あら!
oh my god
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
あら!
接続・論理
驚きや強い感情を表現する感嘆詞。
vi U là trời, món ăn này thực sự rất cay và nóng!
ja あら、この料理は本当に辛くて熱い!
構成
u / là / trời
▸
構成
u / là / trời
用法
u mê / thâm u / u minh / u ẩn …
▸
用法
u mê / thâm u / u minh / u ẩn …