tuyển cử
発音
北部
/twiə̰n˧˩˧ kɨ̰˧˩˧/
中部
/twiəŋ˧˩˨ kɨ˧˩˨/
南部
/twiəŋ˨˩˦ kɨ˨˩˦/
音声
選出する ento elect
動詞
選出する
to elect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
選出する
基本動詞
投票手続きを通じて公職や地位の人を選ぶ。
vi Người dân sẽ tham gia tuyển cử để chọn ra người đại diện.
ja 市民は代表を選出するために投票に参加する。
構成
tuyển / cử / 漢越語。漢字は 選舉 …
▸
構成
tuyển / cử / 漢越語。漢字は 選舉 …
成り立ち漢越語。漢字は 選舉
漢字
出典照合済み
代表候補
選舉
音節ごとの候補
tuyển
選
cử
舉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bình bầu / bầu cử / bầu chọn / 選挙
▸
類語
bình bầu / bầu cử / bầu chọn / 選挙
用法
tổng tuyển cử / tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển …
▸
用法
tổng tuyển cử / tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển …