bầu chọn
音声
選出する enelect
動詞
選出する
elect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
選出する
文化・固有名詞
投票により特定の役職に選ぶ。
vi Mọi người đã bầu chọn anh ấy làm trưởng nhóm.
ja みんなが彼をチームリーダーに選出した。
構成
bầu / chọn
▸
構成
bầu / chọn
類語
bình bầu / bầu cử / tuyển cử / bầu phiếu …
▸
類語
bình bầu / bầu cử / tuyển cử / bầu phiếu …
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / đi bầu / bầu bạn …
▸
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / đi bầu / bầu bạn …