tuồng cung đình
発音
北部
/tuəŋ˨˩ kuŋ˧˧ ɗï̤ŋ˨˩/
中部
/tuəŋ˧˧ kuŋ˧˥ ɗïn˧˧/
南部
/tuəŋ˨˩ kuŋ˧˧ ɗɨn˨˩/
宮廷歌劇 encourtly classical opera
名詞
宮廷歌劇
courtly classical opera
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宮廷歌劇 接続・論理
かつて王宮内で上演されていた伝統的な舞台芸術。
vi Tuồng cung đình là một di sản văn hoá nghệ thuật quý giá.
ja 宮廷歌劇は貴重な文化的芸術遺産だ。
構成
tuồng / cung đình / 傱宮庭
▸
構成
tuồng / cung đình / 傱宮庭
漢字
音節対応から推定
代表候補
傱宮庭
音節ごとの候補
tuồng
傱
cung
宮
đình
庭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tuồng / tuồng luông / tuồng như / tuồng bản …
▸
類語
tuồng / tuồng luông / tuồng như / tuồng bản …
用法
hát tuồng / luông tuồng / như tuồng / buông tuồng
▸
用法
hát tuồng / luông tuồng / như tuồng / buông tuồng