tuồng như
発音
北部
/tuəŋ˨˩ ɲɨ˧˧/
中部
/tuəŋ˧˧ ɲɨ˧˥/
南部
/tuəŋ˨˩ ɲɨ˧˧/
音声
まるで〜のようだ enas if
unknown
まるで〜のようだ
as if
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
まるで〜のようだ
見た目に基づいて特定の状況や事実が真実であるように示唆する。
vi Tuồng như trời sắp mưa.
ja まるで雨が降りそうだ。
構成
tuồng / như / 傱如
▸
構成
tuồng / như / 傱如
漢字
音節対応から推定
代表候補
傱如
音節ごとの候補
tuồng
傱
như
如
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tương như / tuồng / tuồng luông / tuồng bản …
▸
類語
tương như / tuồng / tuồng luông / tuồng bản …
用法
hát tuồng / luông tuồng / như tuồng / buông tuồng …
▸
用法
hát tuồng / luông tuồng / như tuồng / buông tuồng …