trong tuyết đưa than
発音
北部
/ʨawŋ˧˧ twiət˧˥ ɗɨə˧˧ tʰaːn˧˧/
中部
/tʂawŋ˧˥ twiə̰k˩˧ ɗɨə˧˥ tʰaːŋ˧˥/
南部
/tʂawŋ˧˧ twiək˧˥ ɗɨə˧˧ tʰaːŋ˧˧/
雪中送炭 entimely help
unknown
雪中送炭
timely help
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
雪中送炭 接続・論理
他人が最も困難な時にタイムリーに行う救助や支援。
vi Sự hỗ trợ của bạn lúc này thật giống như trong tuyết đưa than.
ja 君の今のサポートはまさに雪中送炭だ。
構成
đưa / than
▸
構成
đưa / than
類語
trong / trong khi / trong vòng / trong lúc …
▸
類語
trong / trong khi / trong vòng / trong lúc …
用法
đưa ra / đưa tin / đưa đẩy / đưa đường …
▸
用法
đưa ra / đưa tin / đưa đẩy / đưa đường …