triệu lăng
発音
北部
/ʨiə̰ʔw˨˩ laŋ˧˧/
中部
/tʂiə̰w˨˨ laŋ˧˥/
南部
/tʂiəw˨˩˨ laŋ˧˧/
音声
チエウラン enplace name
固有名詞
チエウラン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チエウラン
ベトナムの地名。
vi Triệu Lăng là tên của một địa danh.
ja チエウランは地名である。
構成
triệu / lăng / 兆陵
▸
構成
triệu / lăng / 兆陵
漢字
音節対応から推定
代表候補
兆陵
音節ごとの候補
triệu
兆
lăng
陵(凌 / 榔 / 菱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
triệu hồi / triệu vương / triệu chứng / triệu phú …
▸
用法
triệu hồi / triệu vương / triệu chứng / triệu phú …