tranh biện
発音
北部
/ʨajŋ˧˧ ɓiə̰ʔn˨˩/
中部
/tʂan˧˥ ɓiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʂan˧˧ ɓiəŋ˨˩˨/
音声
討論する endebate
unknown
討論する
debate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
討論する
特定トピックについて公式かつ組織的に議論する。
vi Các sinh viên đang hăng say tranh biện về vấn đề môi trường.
ja 学生たちは環境問題について熱心に討論している。
構成
tranh / biện / 爭辨
▸
構成
tranh / biện / 爭辨
漢字
音節対応から推定
代表候補
爭辨
音節ごとの候補
tranh
爭
biện
辨(卞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xảo biện / đại biện / tư duy phản biện / tham biện …
▸
類語
xảo biện / đại biện / tư duy phản biện / tham biện …
用法
chiến tranh / bức tranh / tranh cử / cạnh tranh …
▸
用法
chiến tranh / bức tranh / tranh cử / cạnh tranh …