đại biện
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ ɓiə̰ʔn˨˩/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ ɓiə̰ŋ˨˨/
南部
/ɗaːj˨˩˨ ɓiəŋ˨˩˨/
音声
臨時代理大使 enchargé d'affaires
名詞
臨時代理大使
chargé d'affaires
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
臨時代理大使
接続・論理
大使不在時に外交使節団の長を務める外交官。
vi Vị đại biện đang tạm thời quản lý sứ quán.
ja 臨時代理大使が一時的に大使館を運営している。
構成
đại / biện / 大辨
▸
構成
đại / biện / 大辨
漢字
音節対応から推定
代表候補
大辨
音節ごとの候補
đại
大
biện
辨(卞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tranh biện / xảo biện / tư duy phản biện / tham biện …
▸
類語
tranh biện / xảo biện / tư duy phản biện / tham biện …
用法
đại biện tài / đại biện tài thiên nữ / đại học / trường đại học …
▸
用法
đại biện tài / đại biện tài thiên nữ / đại học / trường đại học …