trắng nõn
発音
北部
/ʨaŋ˧˥ nɔʔɔn˧˥/
中部
/tʂa̰ŋ˩˧ nɔŋ˧˩˨/
南部
/tʂaŋ˧˥ nɔŋ˨˩˦/
真っ白 enexceptionally white
unknown
真っ白
exceptionally white
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
真っ白
非常に白く、純粋で見た目にも美しい色。
vi Cô ấy có một làn da trắng nõn nà và tinh khiết.
ja 彼女は真っ白で純粋な肌をしている。
構成
trắng / nõn
▸
構成
trắng / nõn
類語
trăng non
▸
類語
trăng non
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …
▸
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …