nõn nường
発音
北部
/nɔʔɔn˧˥ nɨə̤ŋ˨˩/
中部
/nɔŋ˧˩˨ nɨəŋ˧˧/
南部
/nɔŋ˨˩˦ nɨəŋ˨˩/
豊穣のシンボル enfertility symbols
名詞
豊穣のシンボル
fertility symbols
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
豊穣のシンボル
接続・論理
伝統儀式で豊穣や子孫繁栄を祈るために使われる象徴物。
vi Người dân đang làm lễ với các biểu tượng nõn nường.
ja 住民たちは豊穣のシンボルを使って儀式を行っている。
構成
nõn / nường
▸
構成
nõn / nường
類語
nõn nà / nõn / nõ nường
▸
類語
nõn nà / nõn / nõ nường
用法
trắng nõn
▸
用法
trắng nõn