trần mạnh
発音
北部
/ʨə̤n˨˩ ma̰ʔjŋ˨˩/
中部
/tʂəŋ˧˧ ma̰n˨˨/
南部
/tʂəŋ˨˩ man˨˩˨/
音声
チャン・マン enproper name
固有名詞
チャン・マン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チャン・マン
歴史上の人物名。
vi Tên "trần mạnh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「チャン・マン」という名前が文書に現れる。
構成
trần / mạnh / 陳孟
▸
構成
trần / mạnh / 陳孟
漢字
音節対応から推定
代表候補
陳孟
音節ごとの候補
trần
陳
mạnh
孟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
từ trần / hồng trần / trần gian / trần ai …
▸
用法
từ trần / hồng trần / trần gian / trần ai …